class="san_pham-template-default single single-san_pham postid-549"
Scroll down

Đặc tính nổi bật

Thiết kế

KIỂU DÁNG PHONG CÁCH

  • Thiết kế
    Cụm đèn trước ưu việt
    Mặt đồng hồ rõ nét
    Cụm đèn sau trang nhã
  • Động cơ & Công nghệ
  • Tiện ích & An toàn

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 99 kg
Dài x Rộng x Cao 1.915 mm x 696 mm x 1.052 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.212 mm
Độ cao yên 745 mm
Dung tích bình xăng 3,8 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 70/90 -17 M/C 38P
Sau: 80/90 -17 M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 109,1 cm³
Đường kính x hành trình pít-tông 50 mm x 55,6 mm
Tỉ số nén 9,0:1
Công suất tối đa 5,64 kW/ 7.500 vòng/phút
Mô-men cực đại 8,32N.m/ 3.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy
0,8 lít khi thay nhớt
Hệ thống khởi động Điện / Đạp chân

Thư viện