class="san_pham-template-default single single-san_pham postid-526"
Scroll down

Đặc tính nổi bật

Thiết kế
  • Thiết kế
    Thiết kế phía trước hiện đại
    Mặt đồng hồ cao cấp
    Thiết kế thân xe hài hòa
    Thiết kế phía sau sang trọng
  • Động cơ & Công nghệ
  • Tiện ích & An toàn

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 113 kg
Dài x Rộng x Cao 1.832 mm x 680 mm x 1.120 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm
Độ cao yên 760 mm
Khoảng sáng gầm xe 138 mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/90-12 44J
Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,92 cm³
Đường kính x hành trình pít-tông 52,4 mm x 57,9 mm
Tỉ số nén 11:1
Công suất tối đa 8,45 kW/ 8.500 vòng/ phút
Mô-men cực đại 11,6 N.m/ 5.000 vòng/ phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy
0,8 lít khi thay nhớt
Loại truyền động Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện

Thư viện